Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

removed from

/rɪˈmuvd frɒm/
phrasal verb★Trung cấp— bị loại khỏi
trang trọng

bị loại khỏi vị trí, chức vụ, hoặc danh sách nào đó do không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc phạm lỗi.

The player was removed from the starting lineup after the coach's decision.

Cầu thủ đã bị loại khỏi đội hình xuất phát theo quyết định của huấn luyện viên.

He was removed from the meeting for interrupting too much.

Anh ấy đã bị đuổi ra khỏi cuộc họp vì ngắt lời quá nhiều.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thể thao, công việc, hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

removed from officebị cách chứcremoved from the gamebị loại khỏi trò chơiremoved from the listbị gạch khỏi danh sách

Từ đồng nghĩa

excluded fromousted fromdismissed fromtaken out of

Từ trái nghĩa

included inadded tokept in

Cụm từ liên quan

take out ofcụm từ
loại bỏ khỏi (nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn)
kicked out ofcụm từ
đuổi khỏi (nghĩa không chính thức, thường dùng trong giao tiếp thân mật)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'removed from' và 'excluded from'

'Removed from' thường ngụ ý bị loại do lỗi hoặc quyết định chủ quan (ví dụ: bị đuổi khỏi đội), trong khi 'excluded from' có thể do tiêu chí khách quan (ví dụ: bị loại khỏi cuộc thi vì không đủ điều kiện).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy dùng 'removed from' trong các tình huống chính thức như thể thao, công việc, hoặc tổ chức. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'remove' (loại bỏ) + 'from' (từ), nghĩa đen là 'loại bỏ khỏi'. Từ 'remove' xuất phát từ tiếng Latin 'removere' (re- = ngược lại, movere = di chuyển).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'di chuyển khỏi vị trí' (ví dụ: 'The book was removed from the shelf').

Phân tích từ

removed
bị loại bỏ, bị cách chức
past participle of verb
+
from
từ, khỏi
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.