Looking up...
bị loại khỏi vị trí, chức vụ, hoặc danh sách nào đó do không đáp ứng tiêu chuẩn hoặc phạm lỗi.
The player was removed from the starting lineup after the coach's decision.
Cầu thủ đã bị loại khỏi đội hình xuất phát theo quyết định của huấn luyện viên.
He was removed from the meeting for interrupting too much.
Anh ấy đã bị đuổi ra khỏi cuộc họp vì ngắt lời quá nhiều.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thể thao, công việc, hoặc tổ chức.
'Removed from' thường ngụ ý bị loại do lỗi hoặc quyết định chủ quan (ví dụ: bị đuổi khỏi đội), trong khi 'excluded from' có thể do tiêu chí khách quan (ví dụ: bị loại khỏi cuộc thi vì không đủ điều kiện).
Hãy dùng 'removed from' trong các tình huống chính thức như thể thao, công việc, hoặc tổ chức. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Tổ hợp từ 'remove' (loại bỏ) + 'from' (từ), nghĩa đen là 'loại bỏ khỏi'. Từ 'remove' xuất phát từ tiếng Latin 'removere' (re- = ngược lại, movere = di chuyển).
Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'di chuyển khỏi vị trí' (ví dụ: 'The book was removed from the shelf').