provide

/prəˈvaɪd/
verbTrung cấp cung cấp
trang trọng

Cung cấp, đưa ra hoặc cho ai đó một vật phẩm, dịch vụ hoặc thông tin cần thiết.

The government provides healthcare for all citizens.

Chính phủ cung cấp dịch vụ y tế cho tất cả công dân.

💡

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chính xác.

💼Kinh doanh
trang trọng

Chịu trách nhiệm hoặc đảm bảo việc cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.

The supplier is required to provide high-quality materials.

Nhà cung cấp phải đảm bảo cung cấp các vật liệu chất lượng cao.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, từ này thường được sử dụng để chỉ các cam kết của nhà cung cấp.

Cụm từ kết hợp

provide supportcung cấp hỗ trợprovide evidencecung cấp bằng chứngprovide informationcung cấp thông tin

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

provide forcụm từ
chăm sóc hoặc đảm bảo việc cung cấp cho ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'provide' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'provide' và 'supply'

'Provide' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm, trong khi 'supply' thường được sử dụng để chỉ việc cung cấp vật phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'providere' có nghĩa là 'xem trước' hoặc 'chăm sóc', từ 'pro-' (trước) và 'videre' (xem).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'provide' thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và chính thức. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc cung cấp vật phẩm, dịch vụ hoặc thông tin.

Phân tích từ

pro-
trước
prefix
+
-vide
xem
root
+
-re
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt