Looking up...
Lấy đi hoặc xóa bỏ một vật, một phần hoặc một người khỏi một vị trí hoặc một nhóm.
She removed the stain from her dress.
Cô ấy đã gỡ bỏ vết bẩn khỏi váy của mình.
The doctor removed the appendix during surgery.
Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa trong quá trình phẫu thuật.
Thường dùng để chỉ hành động gỡ bỏ vật lý hoặc xóa bỏ một phần nào đó.
Xóa bỏ hoặc loại bỏ một phần từ một văn bản, danh sách hoặc chương trình máy tính.
You can remove the unnecessary files from your computer.
Bạn có thể xóa bỏ các tệp không cần thiết khỏi máy tính của mình.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'remove' thường được dùng để chỉ xóa dữ liệu hoặc phần mềm.
'Remove' có thể dùng cho cả hành động vật lý (gỡ bỏ đồ cũ) và trừu tượng (xóa bỏ nghi ngờ).
'Remove' thường dùng cho việc gỡ bỏ vật lý, còn 'delete' dùng cho việc xóa dữ liệu.
Từ gốc Latin 'removere', có nghĩa là 'di chuyển lại, loại bỏ'.
Trong tiếng Anh, 'remove' có thể dùng để chỉ hành động vật lý hoặc trừu tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.