Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remote

remote

/rɪˈmoʊt/
xa xôi, xa cách

The remote village was hard to reach.

Làng xa xôi đó khó đến được.


thông thường

Xa cách, cách xa, không gần gũi.

She felt remote from her family after moving abroad.

Cô ấy cảm thấy xa cách với gia đình sau khi chuyển nước ngoài.

Thường dùng để mô tả sự xa cách về địa lý hoặc cảm xúc.

Công nghệ
chuyên ngành

Được điều khiển từ xa, không trực tiếp.

The remote control allows you to change channels without getting up.

Bộ điều khiển từ xa cho phép bạn chuyển kênh mà không cần đứng dậy.

Dùng trong công nghệ để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống điều khiển từ xa.

Cụm từ kết hợp

remote controlbộ điều khiển từ xaremote areavùng xa xôiremote workviệc làm việc từ xa

Từ đồng nghĩa

distantfar-offisolated

Từ trái nghĩa

nearcloseproximate

Cụm từ liên quan

work remotelycụm từ
làm việc từ xa
remote sensingcụm từ
thu thập thông tin từ xa

Mẹo hay

Sử dụng 'remote' trong công nghệ

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'remote' thường liên quan đến việc điều khiển hoặc truy cập từ xa, chẳng hạn như 'remote desktop' (máy tính từ xa).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'remote' và 'distant'

'Remote' thường nhấn mạnh sự xa cách về địa lý hoặc cảm xúc, còn 'distant' có thể dùng để chỉ cả khoảng cách lẫn mối quan hệ lạnh lùng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remotus', có nghĩa là 'xa cách'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'remote' có thể dùng để chỉ cả sự xa cách về địa lý lẫn cảm xúc, cũng như các thiết bị điều khiển từ xa.

Phân tích từ

remot
xa cách
root
+
-e
hiện tại, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.