remote
/rɪˈmoʊt/Xa cách, cách xa, không gần gũi.
She felt remote from her family after moving abroad.
Cô ấy cảm thấy xa cách với gia đình sau khi chuyển nước ngoài.
Thường dùng để mô tả sự xa cách về địa lý hoặc cảm xúc.
Được điều khiển từ xa, không trực tiếp.
The remote control allows you to change channels without getting up.
Bộ điều khiển từ xa cho phép bạn chuyển kênh mà không cần đứng dậy.
Dùng trong công nghệ để chỉ các thiết bị hoặc hệ thống điều khiển từ xa.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'remote' trong công nghệ
Trong ngữ cảnh công nghệ, 'remote' thường liên quan đến việc điều khiển hoặc truy cập từ xa, chẳng hạn như 'remote desktop' (máy tính từ xa).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'remote' và 'distant'
'Remote' thường nhấn mạnh sự xa cách về địa lý hoặc cảm xúc, còn 'distant' có thể dùng để chỉ cả khoảng cách lẫn mối quan hệ lạnh lùng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'remotus', có nghĩa là 'xa cách'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'remote' có thể dùng để chỉ cả sự xa cách về địa lý lẫn cảm xúc, cũng như các thiết bị điều khiển từ xa.