Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rent

/rɛnt/
noun, verb★Trung cấp— tiền thuê
trang trọng

Số tiền trả cho việc sử dụng một tài sản (như nhà, xe, thiết bị) trong một thời gian nhất định.

The landlord increased the rent by 10%.

Chủ nhà tăng tiền thuê lên 10%.

💡

Trong tiếng Anh, 'rent' có thể dùng cho cả tiền thuê nhà, xe, hoặc thiết bị.

trang trọng

Để cho thuê một tài sản cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định.

They rent out their vacation home during the summer.

Họ cho thuê nhà nghỉ của mình trong mùa hè.

💡

Khi dùng như động từ, 'rent' có thể được theo sau bởi 'out' để nhấn mạnh hành động cho thuê.

Cụm từ kết hợp

pay renttrả tiền thuêrent a carcho thuê xerent outcho thuê

Từ đồng nghĩa

leasehireleasehold

Từ trái nghĩa

ownbuypurchase

Cụm từ liên quan

rent-freecụm từ
miễn thuê
rent controlcụm từ
quản lý giá thuê

💡Mẹo hay

Sử dụng 'rent' như danh từ và động từ

'Rent' có thể dùng như danh từ (tiền thuê) hoặc động từ (cho thuê). Khi dùng như động từ, nó thường được theo sau bởi một danh từ chỉ tài sản được cho thuê.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rent' và 'lease'

'Rent' thường dùng cho thuê ngắn hạn, còn 'lease' thường dùng cho thuê dài hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rent' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rient', có nghĩa là 'tiền trả cho việc sử dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rent' thường dùng để chỉ tiền thuê nhà, nhưng cũng có thể dùng cho xe, thiết bị, hoặc bất kỳ tài sản nào được cho thuê. Khi dùng như động từ, nó có thể có nghĩa là 'cho thuê' hoặc 'cho thuê ra'.

Phân tích từ

rent
tiền thuê hoặc hành động cho thuê
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.