renew
/rɪˈnuː/Làm mới, gia hạn, hoặc tiếp tục một hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi.
The company renewed its contract with the supplier.
Công ty gia hạn hợp đồng với nhà cung cấp.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi.
Làm mới, phục hồi, hoặc khôi phục một điều gì đó.
The rain helped renew the plants in the garden.
Mưa đã giúp làm mới các cây cỏ trong vườn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc tâm lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'renew' thường được sử dụng trong các hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi. Ví dụ: 'renew a contract' (gia hạn hợp đồng).
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'renew' và 'revive'
'Renew' thường được sử dụng để mô tả việc làm mới hoặc gia hạn, trong khi 'revive' được sử dụng để mô tả việc phục hồi hoặc hồi sinh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'renovare', có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'khôi phục'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'renew' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc tâm lý để mô tả việc làm mới hoặc phục hồi.