give
/ɡɪv/Đưa, trao, chuyển giao cái gì đó cho ai đó.
He gave his friend a ride to the airport.
Anh ấy đã đưa bạn mình đi đến sân bay.
The teacher gave the students homework.
Thầy cô đã cho học sinh bài tập về nhà.
Từ 'give' thường được sử dụng để chỉ hành động chuyển giao vật phẩm, thông tin hoặc dịch vụ cho người khác.
Tặng, ban cho (thường không mong đợi gì trả lại).
She gave me a gift for no reason.
Cô ấy đã tặng tôi một món quà mà không có lý do gì.
Trong ngữ cảnh này, 'give' có nghĩa gần giống với 'tặng' và thường được sử dụng khi người cho không mong đợi gì trả lại.
Cung cấp, tạo điều kiện cho (một điều gì đó xảy ra).
The situation gave him a chance to prove himself.
Tình hình đã cho anh ấy cơ hội để chứng minh bản thân.
Trong ngữ cảnh này, 'give' có nghĩa là tạo điều kiện cho một sự kiện hoặc hành động xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'give' trong các ngữ cảnh khác nhau
Từ 'give' có nhiều nghĩa khác nhau, từ 'cho' đến 'tặng' hoặc 'cung cấp'. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'give' và 'take'
'Give' có nghĩa là 'cho' hoặc 'tặng', trong khi 'take' có nghĩa là 'nhận' hoặc 'lấy'. Hãy chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'giefan', có nghĩa là 'cho, trao'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'give' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là 'cho', 'tặng', 'cung cấp', hoặc 'tạo điều kiện'.