Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

removal

/rɪˈmuːvəl/
noun★Trung cấp— sự loại bỏ
chung

Hành động hoặc quá trình loại bỏ hoặc gỡ bỏ một vật thể, người, hoặc một phần nào đó.

The removal of the old furniture made the room look bigger.

Sự loại bỏ đồ cũ đã làm cho phòng trông rộng hơn.

The removal of the president from office was controversial.

Sự loại bỏ tổng thống khỏi chức vụ đã gây tranh cãi.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc gỡ bỏ vật vật lý hoặc loại bỏ một người khỏi vị trí.

chung

Quá trình di dời hoặc chuyển đi một vật thể hoặc một nhóm người.

The removal of the rubble took several weeks.

Việc di dời những tàn phá đó mất vài tuần.

💡

Dùng để chỉ việc di chuyển vật vật lớn hoặc di dời một nhóm người.

Cụm từ kết hợp

removal of wastesự loại bỏ rác thảiremoval of obstaclessự loại bỏ các trở ngạiremoval of a tumorsự loại bỏ một khối u

Từ đồng nghĩa

eliminationdisposalextractionevictionexclusion

Từ trái nghĩa

installationadditionplacementinclusion

Cụm từ liên quan

removal vancụm từ
xe di dời
removal companycụm từ
công ty di dời

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ việc loại bỏ hoặc di dời.

⚡Quy tắc vàng

Loại bỏ vs. Di dời

Nếu chỉ việc loại bỏ, dùng 'removal'; nếu chỉ việc di dời, cũng có thể dùng 'removal' nhưng ngữ cảnh phải rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'removere' có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'loại bỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như loại bỏ vật vật, loại bỏ người khỏi vị trí, hoặc di dời một vật thể.

Phân tích từ

re-
lại, lại làm
prefix
+
-move
di chuyển
root
+
-al
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.