Looking up...
Hành động hoặc quá trình loại bỏ hoặc gỡ bỏ một vật thể, người, hoặc một phần nào đó.
The removal of the old furniture made the room look bigger.
Sự loại bỏ đồ cũ đã làm cho phòng trông rộng hơn.
The removal of the president from office was controversial.
Sự loại bỏ tổng thống khỏi chức vụ đã gây tranh cãi.
Thường được sử dụng để chỉ việc gỡ bỏ vật vật lý hoặc loại bỏ một người khỏi vị trí.
Quá trình di dời hoặc chuyển đi một vật thể hoặc một nhóm người.
The removal of the rubble took several weeks.
Việc di dời những tàn phá đó mất vài tuần.
Dùng để chỉ việc di chuyển vật vật lớn hoặc di dời một nhóm người.
Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, vì nó có thể chỉ việc loại bỏ hoặc di dời.
Nếu chỉ việc loại bỏ, dùng 'removal'; nếu chỉ việc di dời, cũng có thể dùng 'removal' nhưng ngữ cảnh phải rõ ràng.
Từ gốc Latin 'removere' có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'loại bỏ'.
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như loại bỏ vật vật, loại bỏ người khỏi vị trí, hoặc di dời một vật thể.