remuneration
/rɪˌmjuːnəˈreɪʃən/Tiền trả cho việc làm hoặc dịch vụ đã cung cấp, bao gồm lương, tiền thưởng, hoặc các khoản thanh toán khác.
Her remuneration includes a base salary and performance bonuses.
Lương của cô ấy bao gồm lương cơ bản và các khoản thưởng hiệu suất.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng lao động hoặc các tài liệu chính thức.
Sự bồi thường hoặc thanh toán cho một dịch vụ hoặc công việc đã hoàn thành.
The freelancer received fair remuneration for the project.
Nhà tự do nhận được sự bồi thường công bằng cho dự án.
Có thể áp dụng cho các hợp đồng tự do hoặc các giao dịch kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'remuneration' trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng lao động. Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'lương' hoặc 'tiền công' được sử dụng phổ biến hơn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'remuneration' và 'salary'
'Remuneration' bao gồm tất cả các khoản thanh toán cho việc làm, bao gồm lương, tiền thưởng, và các khoản thanh toán khác. 'Salary' chỉ đề cập đến phần lương cơ bản.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'remuneration' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'remuneratio', có nghĩa là 'sự trả lại, bồi thường'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'remuneration' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc hợp đồng lao động. Trong tiếng Việt, từ 'lương' hoặc 'tiền công' được sử dụng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.