show

/ʃoʊ/
verbnounCơ bản hiển thị, trình diễn
thông thường

Hiển thị hoặc trình diễn một vật, sự kiện hoặc khả năng.

He showed me his new car.

Anh ấy đã hiển thị cho tôi chiếc xe mới của mình.

💡

Thường được sử dụng để chỉ việc trình bày hoặc cho thấy một vật hoặc khả năng.

thông thường

Trình diễn, buổi biểu diễn, chương trình.

The show was amazing!

Buổi biểu diễn thật tuyệt vời!

💡

Thường được sử dụng để chỉ một chương trình giải trí hoặc buổi biểu diễn.

Cụm từ kết hợp

show offhiển thị, khoeshow upxuất hiện, đến

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'show' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, 'show' có thể là một động từ (hiển thị) hoặc một danh từ (buổi biểu diễn).

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Show' có thể là một động từ (hiển thị) hoặc một danh từ (buổi biểu diễn). Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sceawian', có nghĩa là 'xem, nhìn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'show' có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

show
hiển thị, trình diễn
root
Từ Điển Anh Việt