rental
/ˈrɛntəl/Tiền hoặc giá phải trả để sử dụng một vật, xe cộ, hoặc bất động sản trong một thời gian nhất định.
The rental for this car is $500 per month.
Giá cho thuê xe này là 500 đô la mỗi tháng.
The rental agreement includes maintenance costs.
Hợp đồng cho thuê bao gồm chi phí bảo trì.
Thường được sử dụng trong hợp đồng cho thuê bất động sản, xe cộ, hoặc thiết bị.
Đối tượng được cho thuê, như một xe, căn hộ, hoặc thiết bị.
We rented a rental car for the trip.
Chúng tôi thuê một chiếc xe cho thuê cho chuyến đi.
The rental was fully furnished.
Căn hộ cho thuê đã được trang bị đầy đủ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thuê nhà.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'rental' có thể chỉ tiền hoặc đối tượng cho thuê, tùy theo ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Hợp đồng cho thuê
Khi nói về hợp đồng, hãy sử dụng 'rental agreement' để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'rental' bắt nguồn từ động từ 'rent' (cho thuê) và hậu tố '-al' (liên quan đến).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'rental' có thể chỉ tiền cho thuê hoặc đối tượng được cho thuê. Trong tiếng Việt, từ 'cho thuê' thường được sử dụng để chỉ cả quá trình và đối tượng.