hide

/haɪd/
verbCơ bản ẩn
thông thường

Để che giấu, ẩn đi, không cho ai thấy.

She hid her feelings behind a smile.

Cô ấy ẩn giấu cảm xúc của mình sau một nụ cười.

💡

Thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý hoặc cảm xúc.

thông thường

Để ẩn nấp, trốn đi.

The children hid in the closet during the game.

Các bé ẩn nấp trong tủ quần áo trong khi chơi game.

💡

Dùng để mô tả hành động trốn đi để không bị phát hiện.

Cụm từ kết hợp

hide and seektrốn tìmhide awayẩn nấp ở một nơi an toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hide in plain sightcụm từ
ẩn nấp ở nơi rõ ràng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hide' trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ 'hide' thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý hoặc cảm xúc, ví dụ: 'She hid her tears behind a smile.' (Cô ấy ẩn giấu nước mắt sau một nụ cười.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hide' và 'conceal'

'Hide' thường dùng để nói về việc che giấu vật vật lý, còn 'conceal' thường dùng để nói về việc che giấu thông tin hoặc cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hīdan', có nghĩa là 'ẩn nấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc che giấu hoặc trốn đi.

Phân tích từ

hide
ẩn nấp
root
Từ Điển Anh Việt