hide

/haɪd/
verbTrung cấp
thông thường

Ẩn đi, ẩn nấp, che giấu

She hid her face behind her hands.

Cô ấy ẩn mặt sau tay.

The cat hid under the bed.

Con mèo ẩn nấp dưới giường.

💡

Thường dùng để chỉ hành động che giấu mình hoặc vật gì đó để không bị nhìn thấy.

thông thường

Giấu, che giấu (thông tin, cảm xúc)

He tried to hide his disappointment.

Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.

She couldn't hide her excitement.

Cô ấy không thể che giấu được sự hăng hái của mình.

💡

Dùng để chỉ hành động giấu đi cảm xúc hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

hide and seektrò chơi ẩn nấphide awayẩn nấp ở một nơi an toànhide in plain sightẩn nấp ở nơi rõ ràng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hide one's facecụm từ
che mặt, tránh nhìn
hide outcụm từ
ẩn nấp, trốn ở một nơi an toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'hide' với các đối tượng khác nhau

Từ 'hide' có thể dùng với các đối tượng khác nhau như người, vật, cảm xúc, thông tin. Ví dụ: 'She hid the key.' (Cô ấy giấu chìa khóa.) hoặc 'He hid his feelings.' (Anh ấy giấu cảm xúc của mình.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'hide' và 'conceal'

'Hide' thường dùng để chỉ hành động che giấu vật lý, còn 'conceal' có thể dùng cho cả vật lý và thông tin. Ví dụ: 'She hid the book.' (Cô ấy giấu sách.) và 'He concealed the truth.' (Anh ấy giấu đi sự thật.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'hīdan', có nghĩa là 'ẩn nấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hide' thường dùng để chỉ hành động che giấu mình hoặc vật gì đó để không bị nhìn thấy. Nó cũng có thể dùng để chỉ hành động giấu đi cảm xúc hoặc thông tin.

Phân tích từ

hide
ẩn nấp, che giấu
root
Từ Điển Anh Việt