conceal

/kənˈsiːl/
verbTrung cấp giấu
trang trọng

Giấu, che giấu, không cho ai biết.

He concealed the truth from his family.

Anh ta che giấu sự thật với gia đình mình.

The company concealed the financial losses.

Công ty đã giấu đi những khoản lỗ tài chính.

💡

Thường dùng với các đối tượng như sự thật, cảm xúc, thông tin.

Cụm từ kết hợp

conceal the truthgiấu sự thậtconceal one's feelingsgiấu đi những cảm xúcconceal a secretgiấu một bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng với các đối tượng trừu tượng như sự thật, cảm xúc, thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concelare' (che giấu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bí mật.

Phân tích từ

con-
hoàn toàn
prefix
+
-ceal
giấu
root
Từ Điển Anh Việt