recommend

/ˌrɛkəˈmɛnd/
gợi ý

I recommend this restaurant for its delicious food.

Tôi gợi ý nhà hàng này vì món ăn ngon.


trang trọngthông thường

Đề xuất hoặc khuyến nghị một cái gì đó, thường dựa trên kinh nghiệm hoặc sự đánh giá.

The doctor recommended a healthy diet and regular exercise.

Bác sĩ khuyên nên ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.

I highly recommend this book to anyone interested in history.

Tôi khuyên bạn nên đọc quyển sách này nếu bạn quan tâm đến lịch sử.

Thường dùng trong các tình huống như khuyên bảo, đề xuất sản phẩm, hoặc đưa ra lời khuyên chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

recommend togợi ý chohighly recommendkhuyên bạn nênrecommend againstkhuyên bạn không nên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

recommend to someonecụm từ
gợi ý cho ai đó
highly recommendcụm từ
khuyên bạn nên

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng 'recommend' khi bạn muốn đề xuất một cái gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc đánh giá của mình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'suggest'

'Recommend' thường mang ý nghĩa mạnh hơn 'suggest', thường dùng khi bạn có sự tin tưởng cao về đề xuất của mình.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'commendare' (gửi, giao phó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như khuyên bảo, đề xuất sản phẩm, hoặc đưa ra lời khuyên chuyên môn.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-commend
gửi, giao phó
root
Từ Điển Anh Việt