recompense
/rɪˈkɒmpɛns/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự bồi thường, tiền hoặc lợi ích được trao cho một người để bù đắp cho thiệt hại hoặc tổn thất.
The court ordered the company to pay recompense for the damages caused.
Tòa án đã ra lệnh cho công ty phải bồi thường thiệt hại đã gây ra.
💡
Thường được sử dụng trong các trường hợp pháp lý hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
financial recompensesự bồi thường tài chínhadequate recompensesự bồi thường đủ điều kiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'recompense' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của việc bồi thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'compensare' (bù đắp).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc thương mại để chỉ việc bù đắp thiệt hại.
Phân tích từ
re-
lại
prefix-compens
bù đắp
root-e
hành động
suffixTừ Điển Anh Việt