discourage
/dɪsˈkʌrɪdʒ/verb★Trung cấp
thông thường
Làm cho ai không muốn làm gì hoặc làm gì đó, thường bằng cách nói hoặc hành động.
The teacher discouraged students from cheating on exams.
Giáo viên khuyến khích học sinh không gian lận trong kỳ thi.
Don't let failure discourage you from trying again.
Đừng để sự thất bại khuyến khích bạn không cố gắng nữa.
💡
Thường dùng với động từ 'from' hoặc 'from doing'.
Cụm từ kết hợp
discourage someone fromkhuyến khích ai khôngdiscourage doing somethingkhuyến khích không làm gì
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng 'from' hoặc 'from doing'
Cụm từ 'discourage someone from' hoặc 'discourage from doing' thường được sử dụng để chỉ việc ngăn cản ai đó làm gì.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') + 'courage' (dũng khí).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc ngăn cản hoặc làm giảm động lực của ai đó.
Phân tích từ
dis-
ngược lại
prefixcourage
dũng khí
rootTừ Điển Anh Việt