Looking up...
Một danh sách các thành phần và các bước để chuẩn bị một món ăn hoặc đồ uống.
The chef's new recipe uses only organic ingredients.
Công thức mới của đầu bếp chỉ sử dụng nguyên liệu hữu cơ.
Thường được sử dụng trong ẩm thực và nấu nướng.
Một phương pháp hoặc công thức để tạo ra hoặc đạt được một kết quả nhất định.
Success is not a one-size-fits-all recipe.
Thành công không phải là một công thức phù hợp với tất cả.
Dùng trong ngữ cảnh mở rộng, không chỉ về ẩm thực.
Lưu ý rằng 'recipe' thường dùng trong ẩm thực, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh mở rộng.
Từ tiếng Anh 'recipe' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'recipere' có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'được truyền lại'.
Từ 'recipe' thường được dùng để chỉ công thức nấu ăn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ phương pháp hoặc công thức để làm điều gì đó.