Looking up...
After years of conflict, the two brothers finally reconciled.
Sau nhiều năm xung đột, hai anh em cuối cùng đã hòa giải.
Làm cho hai bên trở nên hòa thuận sau khi tranh chấp; giải hòa mối quan hệ
The couple sought counseling to reconcile their differences.
Cặp đôi đã tìm đến tư vấn để hòa giải những khác biệt của họ.
It’s difficult to reconcile her cheerful demeanor with the sadness she hides.
Thật khó để hòa giải vẻ ngoài vui vẻ của cô ấy với nỗi buồn cô ấy giấu kín.
Thường dùng cho mối quan hệ cá nhân, xã hội hoặc chính trị. Có thể kết hợp với giới từ 'with' (reconcile A with B).
Làm cho hai điều tưởng chừng mâu thuẫn trở nên nhất quán hoặc chấp nhận được
She struggled to reconcile her religious beliefs with her scientific views.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hòa giải niềm tin tôn giáo với quan điểm khoa học của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học hoặc đạo đức.
(Tài chính) Điều chỉnh sổ sách kế toán để đảm bảo khớp nhau giữa các khoản
The accountant reconciled the bank statement with the company’s financial records.
Kế toán đã điều chỉnh bản sao kê ngân hàng để khớp với sổ sách tài chính của công ty.
Thuật ngữ chuyên ngành kế toán, kế toán viên.
'Reconcile' nhấn mạnh việc khôi phục mối quan hệ hòa thuận sau xung đột, trong khi 'compromise' chỉ việc nhượng bộ để đạt thỏa thuận. Ví dụ: 'They reconciled after the fight' (hòa giải sau tranh cãi) nhưng 'They compromised on the price' (thỏa thuận giá cả).
Sau 'reconcile' có thể dùng danh từ (reconcile differences) hoặc giới từ 'with' (reconcile A with B). Không dùng 'reconcile to' theo nghĩa hòa giải.
Từ tiếng Latin *reconciliāre* (lại hòa hợp), gồm *re-* (lại) + *conciliare* (hòa hợp).
Không dùng 'reconcile' để chỉ việc làm lành sau tranh cãi nhỏ (dùng 'make up' thay thế). Trong tài chính, thường dùng dạng bị động 'be reconciled' (được điều chỉnh).