recondite

/ˈrɛk.ən.daɪt/
đã được nghiên cứu kỹ, khó hiểu

The professor's recondite lecture left most students confused.

Bài giảng sâu sắc của giáo sư đã làm nhiều sinh viên bối rối.


trang trọng

Khoa học, có tính chuyên sâu, khó hiểu, chỉ dành cho những người có kiến thức chuyên môn cao.

The philosopher's recondite arguments were lost on the general audience.

Các luận điểm sâu sắc của nhà triết học đã bị mất đi đối với khán giả chung.

Thường dùng để mô tả văn bản, luận điểm hoặc ý tưởng có tính chuyên sâu và khó hiểu.

Cụm từ kết hợp

recondite knowledgekiến thức chuyên sâurecondite textvăn bản khó hiểu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả những điều khó hiểu, không phải để chỉ những điều bí ẩn hoặc bí ẩn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'reconditus', có nghĩa là 'ẩn giấu, ẩn náu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, triết học hoặc các lĩnh vực chuyên sâu.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-condite
ẩn giấu, ẩn náu
root
Từ Điển Anh Việt