Looking up...
Khoa học, có tính chuyên sâu, khó hiểu, chỉ dành cho những người có kiến thức chuyên môn cao.
The philosopher's recondite arguments were lost on the general audience.
Các luận điểm sâu sắc của nhà triết học đã bị mất đi đối với khán giả chung.
Thường dùng để mô tả văn bản, luận điểm hoặc ý tưởng có tính chuyên sâu và khó hiểu.
Từ này thường dùng để mô tả những điều khó hiểu, không phải để chỉ những điều bí ẩn hoặc bí ẩn.
Từ tiếng Latinh 'reconditus', có nghĩa là 'ẩn giấu, ẩn náu'.
Thường dùng trong văn học, triết học hoặc các lĩnh vực chuyên sâu.