Looking up...
Nói cho ai biết cách làm gì đó, thường là để giúp đỡ hoặc hướng dẫn.
The doctor advised him to rest for a few days.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên nghỉ ngơi trong vài ngày.
I would advise you to think carefully before making a decision.
Tôi khuyên bạn nên suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.
Từ 'advise' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'suggest'.
'Advise' là động từ, còn 'advice' là danh từ.
Từ gốc Latin 'advisare', có nghĩa là 'cố vấn' hoặc 'hướng dẫn'.
Có thể dùng với 'advise someone to do something' hoặc 'advise against something'.