recommendation
/ˌrɛkəˈmɛndeɪʃən/Một lời khuyên hoặc đề xuất về việc nào đó hoặc ai đó.
I have a recommendation for a great restaurant.
Tôi có một lời khuyên về một nhà hàng tuyệt vời.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Một đề xuất hoặc ý kiến của một người về việc nào đó.
She gave me a recommendation for a good book.
Cô ấy đã đưa ra một đề xuất về một cuốn sách hay cho tôi.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Lời khuyên thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần đưa ra một đề xuất.
⚡Quy tắc vàng
Chính xác và rõ ràng
Khi đưa ra một lời khuyên, hãy đảm bảo rằng nó là chính xác và rõ ràng để người khác có thể hiểu và tuân theo.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'recommendare' (khuyên bảo, đề nghị).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần đưa ra một lời khuyên hoặc đề xuất.