reckon

/ˈrɛk.ən/
nghĩ là, cho rằng

I reckon we should leave early to avoid traffic.

Tôi nghĩ là chúng ta nên rời đi sớm để tránh tắc đường.


thông thường

nghĩ hoặc tin rằng điều gì đó có khả năng xảy ra hoặc đúng

Do you reckon it will rain tomorrow?

Bạn có nghĩ là ngày mai sẽ mưa không?

She reckoned that the meeting would be postponed.

Cô ấy cho rằng cuộc họp sẽ bị hoãn.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi bày tỏ quan điểm cá nhân. Không trang trọng bằng 'think' trong văn viết.

chuyên ngành

tính toán hoặc ước lượng (số liệu, kết quả)

The scientists reckoned the total cost of the project.

Các nhà khoa học đã tính toán tổng chi phí của dự án.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

reckon ondựa vào, trông mong vàoreckon withđối mặt, xem xét kỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'reckon' thay cho 'think' trong ngữ cảnh thân mật

'I reckon' nghe tự nhiên hơn 'I think' khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân. Ví dụ: 'I reckon we should go now.'

Quy tắc vàng

Không dùng 'reckon' trong văn viết trang trọng

'Reckon' thuộc ngữ cảnh thân mật. Trong văn viết chính thức, hãy dùng 'think', 'believe', hoặc 'estimate' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'recen', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'reknōn' (chú ý, quan tâm), liên quan đến tiếng Latin 'recens' (gần đây).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở Anh, Úc, và New Zealand. Ở Mỹ, 'reckon' ít phổ biến hơn nhưng vẫn được hiểu. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Từ Điển Anh Việt