suggest

/səˈdʒɛst/
verbTrung cấp đề nghị, gợi ý
trang trọngthông thường

Đề nghị hoặc gợi ý một ý kiến, kế hoạch hoặc hành động cho ai đó.

The doctor suggested a healthier diet to improve his condition.

Bác sĩ đề nghị một chế độ ăn uống lành mạnh hơn để cải thiện tình trạng của anh ấy.

I suggest we leave early to avoid the traffic.

Tôi gợi ý chúng ta rời đi sớm để tránh tắc nghẽn giao thông.

💡

Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

suggest a solutiongợi ý một giải phápsuggest an ideađề nghị một ý tưởngsuggest a changeđề nghị một thay đổi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

suggest oneselfcụm từ
tự đề nghị

💡Mẹo hay

Sử dụng 'suggest' trong các tình huống lịch sự

Từ 'suggest' thường được sử dụng để đề nghị một ý kiến hoặc hành động một cách lịch sự. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'suggest' để đề nghị một ý kiến hoặc hành động

Từ 'suggest' được sử dụng để đề nghị một ý kiến hoặc hành động cho ai đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'suggerere' (đưa ra, đề nghị).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để đề nghị một ý kiến hoặc hành động một cách lịch sự.

Phân tích từ

sug-
đưa ra, đề nghị
prefix
+
-gest
gợi ý
root
Từ Điển Anh Việt