recondite text

/rɪˈkɒndaɪt tɛkst/
noun phraseNâng cao văn bản khó hiểu
trang trọng

Văn bản hoặc nội dung có nội dung phức tạp, khó hiểu, thường chỉ dành cho những người có kiến thức chuyên sâu.

The ancient manuscript contained recondite text that required years of study to understand.

Tập sách cổ chứa văn bản khó hiểu cần nhiều năm nghiên cứu mới hiểu được.

Legal documents often contain recondite text that even lawyers struggle to interpret.

Tài liệu pháp lý thường chứa văn bản khó hiểu khiến cả luật sư cũng khó giải thích.

💡

Thường dùng trong văn học, triết học, hoặc các lĩnh vực chuyên sâu.

Cụm từ kết hợp

recondite textvăn bản khó hiểurecondite knowledgekiến thức khó hiểu

Cụm từ liên quan

recondite knowledgecụm từ
kiến thức khó hiểu
recondite languagecụm từ
ngôn ngữ khó hiểu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên sâu

Từ này thường dùng trong văn học, triết học, hoặc các lĩnh vực chuyên sâu, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ văn bản đơn giản

Không dùng 'recondite text' để chỉ văn bản đơn giản hoặc dễ hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'recondite' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'reconditus' có nghĩa là 'ẩn giấu, khó tiếp cận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả văn bản hoặc nội dung có tính chuyên sâu, phức tạp, không dễ tiếp cận cho người bình thường.

Phân tích từ

recondite
ẩn giấu, khó tiếp cận
root
+
text
văn bản, nội dung
root
Từ Điển Anh Việt