For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dissuade

/dɪˈsweɪd/
verb★Trung cấp
trang trọngthông thường

Khuyên hoặc ngăn cản ai đó không làm điều gì đó bằng cách thuyết phục hoặc cảnh báo.

She tried to dissuade her friend from quitting her job.

Cô ấy cố gắng khuyên bạn mình không nên nghỉ việc.

The government issued warnings to dissuade people from traveling to the affected area.

Chính phủ đã phát cảnh báo để ngăn cản mọi người đi du lịch đến khu vực bị ảnh hưởng.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục hoặc cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

dissuade someone from doing somethingkhuyên ai đó không nên làm điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'dissuade' khi muốn khuyên hoặc ngăn cản ai đó bằng cách thuyết phục hoặc cảnh báo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissuādēre', từ 'dis-' (ngăn cản) và 'suādēre' (khuyên).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục hoặc cảnh báo.

Phân tích từ

dis-
ngăn cản
prefix
+
-suade
khuyên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →