propose

/prəˈpoʊz/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đề xuất, đề nghị, đề nghị làm điều gì đó

He proposed a solution to the problem.

Anh ấy đã đề xuất một giải pháp cho vấn đề.

They proposed marriage after dating for two years.

Họ đã đề nghị kết hôn sau khi hẹn hò hai năm.

💡

Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

propose a solutionđề xuất một giải pháppropose a planđề xuất một kế hoạchpropose marriageđề nghị kết hôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

propose tocụm từ
đề nghị kết hôn với ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'propose' trong các tình huống chính thức

'Propose' thường được dùng trong các cuộc họp, báo cáo hoặc khi đề xuất một ý tưởng mới. Ví dụ: 'I propose we start the project next month.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'propose' và 'suggest'

'Propose' thường được dùng cho các đề xuất quan trọng hoặc chính thức, còn 'suggest' thường dùng cho các đề xuất nhỏ hơn hoặc không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'proponere', nghĩa là 'đưa ra, đề xuất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'propose' thường được dùng để đề xuất ý kiến, kế hoạch hoặc đề nghị kết hôn. Trong tiếng Việt, 'đề xuất' là từ phổ biến nhất để dịch 'propose'.

Phân tích từ

pro-
trước, trước khi
prefix
+
-pose
đưa ra, đặt ra
root
Từ Điển Anh Việt