Looking up...
Người hoặc tổ chức nhận được gì đó, chẳng hạn như một món quà, một thông điệp hoặc một khoản tiền.
The charity was the recipient of a large donation.
Quỹ từ thiện là người nhận được một khoản quyên góp lớn.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.
Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ 'recipient' trong ngữ cảnh phù hợp, thường là trong các tình huống chính thức.
Từ tiếng Anh 'recipient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'nhận được'.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.