recipient

/rɪˈsɪpɪənt/
người nhận

She was the recipient of the award.

Cô ấy là người nhận giải thưởng.


trang trọng

Người hoặc tổ chức nhận được gì đó, chẳng hạn như một món quà, một thông điệp hoặc một khoản tiền.

The charity was the recipient of a large donation.

Quỹ từ thiện là người nhận được một khoản quyên góp lớn.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.

Cụm từ kết hợp

recipient of an awardngười nhận giải thưởngrecipient of a messagengười nhận tin nhắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ 'recipient' trong ngữ cảnh phù hợp, thường là trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'recipient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'recipere', có nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'nhận được'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống giao tiếp chính thức.

Phân tích từ

recip
nhận lại
root
+
-ient
người
suffix
Từ Điển Anh Việt