recognize

/ˈrɛkəɡnaɪz/
nhận diện

She recognized her friend across the crowded room.

Cô ấy nhận diện được bạn của mình trong phòng đông người.


trang trọngthông thường

Nhận ra, nhận diện, công nhận

He recognized the importance of the project.

Anh ấy nhận ra sự quan trọng của dự án.

The government recognized the new political party.

Chính phủ công nhận đảng chính trị mới.

Có thể dùng để chỉ nhận ra một người, vật, hoặc một sự thật quan trọng.

Cụm từ kết hợp

recognize the importancenhận ra sự quan trọngrecognize someonenhận diện ai đórecognize a problemnhận ra một vấn đề

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

recognize the effortcụm từ
cảm ơn nỗ lực
recognize the achievementcụm từ
công nhận thành tích

Mẹo hay

Sử dụng 'recognize' với 'the'

'Recognize' thường đi với 'the' khi nói về một cái gì đó cụ thể, ví dụ: 'I recognize the problem.' (Tôi nhận ra vấn đề.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'recognize' và 'know'

'Recognize' thường dùng khi nhận ra một cái gì đó mới hoặc đã quên, còn 'know' dùng khi biết một cái gì đó từ trước.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'recognoscere' (từ 're-' + 'cognoscere' = biết, nhận ra).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'recognize' thường dùng để chỉ nhận ra một cái gì đó hoặc công nhận một sự thật. Trong tiếng Việt, 'nhận diện' thường dùng cho việc nhận ra một người hoặc vật, còn 'công nhận' dùng cho việc thừa nhận một sự thật hoặc một tổ chức.

Phân tích từ

re-
lại, một lần nữa
prefix
+
-cogn
biết, nhận ra
root
+
-ize
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt