break
ngắt, vỡ, nghỉThe glass broke when it fell.
Cái cốc vỡ khi nó rơi xuống.
trang trọng
Vỡ, tan thành nhiều mảnh.
The window broke during the storm.
Cửa sổ vỡ trong cơn bão.
thông thường
Nghỉ, dừng làm việc hoặc hoạt động.
Let's take a break after lunch.
Chúng ta nghỉ một lúc sau khi ăn trưa.
trang trọng
Phá vỡ, làm suy yếu hoặc làm mất hiệu lực.
The news broke her heart.
Tin tức đó làm tan vỡ trái tim cô ấy.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'break' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Quy tắc vàng
Nghĩa chính của 'break'
Nghĩa chính của 'break' là 'vỡ' hoặc 'nghỉ'. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'brecan', có nghĩa là 'vỡ, tan'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'break' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc vỡ vật vật lý, nghỉ ngơi, hoặc phá vỡ một quy tắc.
Phân tích từ
break
vỡ, nghỉ, phá vỡ
rootTừ Điển Anh Việt