breached
/briːtʃt/Vi phạm, xâm nhập trái phép vào một hệ thống, cơ sở dữ liệu hoặc cơ sở vật chất.
The security breach exposed millions of customer records.
Vụ vi phạm bảo mật đã tiết lộ hàng triệu hồ sơ khách hàng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật thông tin và công nghệ.
Vi phạm một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quy định pháp luật.
The company breached the contract by failing to deliver the goods on time.
Công ty đã vi phạm hợp đồng vì không giao hàng đúng hạn.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'breach' thường liên quan đến việc vi phạm các điều khoản hợp đồng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật
Từ 'breached' thường được sử dụng để mô tả việc xâm nhập trái phép vào hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt giữa 'breach' và 'violate'
'Breach' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật và pháp lý, trong khi 'violate' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'breach', có nghĩa là 'vi phạm' hoặc 'xâm nhập'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh hiện đại, 'breached' thường được sử dụng trong ngữ cảnh bảo mật và pháp lý.