Looking up...
Sửa chữa một vật để khôi phục chức năng hoặc trạng thái ban đầu của nó.
She repaired the broken vase carefully.
Cô ấy sửa chữa cẩn thận chiếc bình bị vỡ.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.
Sửa chữa một mối quan hệ hoặc tình trạng bằng cách khắc phục những vấn đề.
They worked hard to repair their damaged relationship.
Họ đã cố gắng rất nhiều để sửa chữa mối quan hệ bị hư hỏng của họ.
Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về mối quan hệ.
Từ 'repair' thường được sử dụng khi nói về việc sửa chữa vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng để nói về việc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.
Từ 'repair' có nghĩa là 'sửa chữa', trong khi 'repair' cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ việc sửa chữa.
Từ tiếng Anh 'repair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'repairer', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'khôi phục'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.