Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

repair

/rɪˈpeər/
verb★Trung cấp— sửa chữa
chung

Sửa chữa một vật để khôi phục chức năng hoặc trạng thái ban đầu của nó.

She repaired the broken vase carefully.

Cô ấy sửa chữa cẩn thận chiếc bình bị vỡ.

💡

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

figurative

Sửa chữa một mối quan hệ hoặc tình trạng bằng cách khắc phục những vấn đề.

They worked hard to repair their damaged relationship.

Họ đã cố gắng rất nhiều để sửa chữa mối quan hệ bị hư hỏng của họ.

💡

Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

repair somethingsửa chữa cái gì đórepair a relationshipsửa chữa mối quan hệrepair damagesửa chữa hư hỏng

Từ đồng nghĩa

fixmendrestore

Từ trái nghĩa

breakdamagedestroy

Cụm từ liên quan

repair shopcụm từ
cửa hàng sửa chữa
repair kitcụm từ
bộ dụng cụ sửa chữa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'repair' thường được sử dụng khi nói về việc sửa chữa vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng để nói về việc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'repair' và 'repair'

Từ 'repair' có nghĩa là 'sửa chữa', trong khi 'repair' cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ việc sửa chữa.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'repair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'repairer', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'khôi phục'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-pair
sửa chữa
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.