Looking up...
Thức ăn làm từ bột mì được nướng, thường được dùng làm bánh mì hoặc bánh ngọt.
He spread butter on a slice of bread.
Anh ấy bôi bơ lên một lát bánh mì.
Từ 'bread' cũng có thể được dùng trong các biểu thức như 'bread and butter' (nghề chính) hoặc 'the breadwinner' (người kiếm tiền nuôi gia đình).
Từ 'bread' thường được dùng để chỉ bánh mì phổ biến, nhưng có thể dùng trong các biểu thức khác như 'bread and butter' (nghề chính) hoặc 'the breadwinner' (người kiếm tiền nuôi gia đình).
'Bready' là một từ hình thức của 'bread' và có nghĩa là 'có hương vị bánh mì', nhưng không được dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Từ tiếng Anh 'bread' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēad', có liên quan đến từ 'breow' trong tiếng German cổ có nghĩa là 'nước bọt'.
Trong tiếng Anh, 'bread' thường được dùng để chỉ bánh mì phổ biến, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các loại bánh khác như bánh mì nướng hoặc bánh mì ngọt.