Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

fix

/fɪks/
verb★Trung cấp— sửa chữa
thông thường

Sửa chữa, khắc phục một vấn đề hoặc hỏng hóc

The mechanic fixed my car in an hour.

Thợ cơ khí đã sửa xe của tôi trong một giờ.

💡

Thường dùng để chỉ sửa chữa vật lý hoặc giải quyết vấn đề kỹ thuật.

trang trọng

Cố định, làm cho không thay đổi

The government fixed the exchange rate.

Chính phủ đã cố định tỷ giá hối đoái.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị.

thông thường

Chỉ định, quyết định

We need to fix a date for the meeting.

Chúng ta cần xác định một ngày cho cuộc họp.

💡

Dùng để nói về việc chọn hoặc xác định một thời gian hoặc điều kiện.

Cụm từ kết hợp

fix a problemsửa một vấn đềfix a datexác định một ngàyfix a mealnấu một bữa ăn

Từ đồng nghĩa

repaircorrectresolvesettledetermine

Từ trái nghĩa

breakdamageworsenleave

Cụm từ liên quan

fix someone upđộng từ cụm
giúp ai đó có được điều gì đó
fix one's haircụm từ
chải tóc

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'fix' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'fix' trong tiếng Anh Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, 'fix' cũng có nghĩa là 'nấu ăn', nhưng trong tiếng Anh Anh, nghĩa này không phổ biến.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'cố định', xuất phát từ tiếng Latinh 'figere' có nghĩa là 'gắn chặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'fix' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể có nghĩa là 'nấu ăn' (ví dụ: 'fix dinner').

Phân tích từ

fix
sửa chữa, cố định
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.