break new ground

/breɪk njuː ɡraʊnd/
phraseTrung cấp mở đường mớithành ngữ
Nghĩa thực sự
Đánh dấu bước tiến mới hoặc sáng tạo quan trọng trong một lĩnh vực.
Nghĩa đen
Phá vỡ một khu vực đất mới.
Phân tích nghĩa đen
breakphá vỡ+newmới+groundđất
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc phá vỡ một khu vực đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp báo, một nhà khoa học nói: 'Chúng tôi đang phá vỡ đất mới trong nghiên cứu về năng lượng tái tạo.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ, và đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19.
💼Kinh doanh
trang trọng

Đánh dấu bước tiến mới hoặc tạo ra một sự đổi mới quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.

The company's new product line is breaking new ground in sustainable materials.

Dòng sản phẩm mới của công ty đang mở đường mới trong lĩnh vực vật liệu bền vững.

💡

Thường dùng để mô tả những tiến bộ hoặc sáng tạo quan trọng trong công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

break new ground inmở đường mới trong

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

pioneercụm từ
được sử dụng để mô tả người hoặc tổ chức dẫn đầu trong một lĩnh vực
revolutionizecụm từ
cải tiến đột phá

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng trong báo cáo, bài thuyết trình hoặc bài viết chuyên ngành.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Không nên dùng trong cuộc trò chuyện thông thường, chỉ dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả những đột phá hoặc sáng tạo.

Phân tích từ

break
phá vỡ
root
+
new
mới
root
+
ground
đất, nền tảng
root
Từ Điển Anh Việt