Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. break new ground

break new ground

/breɪk njuː ɡraʊnd/◆thành ngữ
mở đường mới

This research will break new ground in artificial intelligence.

Nghiên cứu này sẽ mở đường mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.


◆ Nghĩa thực sự
Đánh dấu bước tiến mới hoặc sáng tạo quan trọng trong một lĩnh vực.
¶ Nghĩa đen
Phá vỡ một khu vực đất mới.
Phân tích nghĩa đen
breakphá vỡ+newmới+groundđất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc phá vỡ một khu vực đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp báo, một nhà khoa học nói: 'Chúng tôi đang phá vỡ đất mới trong nghiên cứu về năng lượng tái tạo.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ, và đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19.
Kinh doanh
trang trọng

Đánh dấu bước tiến mới hoặc tạo ra một sự đổi mới quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.

The company's new product line is breaking new ground in sustainable materials.

Dòng sản phẩm mới của công ty đang mở đường mới trong lĩnh vực vật liệu bền vững.

Thường dùng để mô tả những tiến bộ hoặc sáng tạo quan trọng trong công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

break new ground inmở đường mới trong

Từ đồng nghĩa

innovatepioneerrevolutionize

Từ trái nghĩa

stagnatereplicatefollow tradition

Cụm từ liên quan

pioneercụm từ
được sử dụng để mô tả người hoặc tổ chức dẫn đầu trong một lĩnh vực
revolutionizecụm từ
cải tiến đột phá

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường dùng trong báo cáo, bài thuyết trình hoặc bài viết chuyên ngành.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày

Không nên dùng trong cuộc trò chuyện thông thường, chỉ dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả những đột phá hoặc sáng tạo.

Phân tích từ

break
phá vỡ
root
+
new
mới
root
+
ground
đất, nền tảng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.