break new ground
/breɪk njuː ɡraʊnd/phrase★Trung cấp— mở đường mới◆thành ngữ
💼Kinh doanh
trang trọng
Đánh dấu bước tiến mới hoặc tạo ra một sự đổi mới quan trọng trong một lĩnh vực nào đó.
The company's new product line is breaking new ground in sustainable materials.
Dòng sản phẩm mới của công ty đang mở đường mới trong lĩnh vực vật liệu bền vững.
💡
Thường dùng để mô tả những tiến bộ hoặc sáng tạo quan trọng trong công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường dùng trong báo cáo, bài thuyết trình hoặc bài viết chuyên ngành.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh hàng ngày
Không nên dùng trong cuộc trò chuyện thông thường, chỉ dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ đất mới để bắt đầu một dự án hoặc tiến bộ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả những đột phá hoặc sáng tạo.
Phân tích từ
break
phá vỡ
rootnew
mới
rootground
đất, nền tảng
rootTừ Điển Anh Việt