take a break

/teɪk ə breɪk/
phraseCơ bản
thông thường

Ngừng làm việc hoặc hoạt động trong một thời gian ngắn để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Let's take a break and grab some coffee.

Chúng ta nghỉ ngơi một lúc và uống cà phê.

The teacher told the students to take a break before the exam.

Giáo viên bảo học sinh nghỉ ngơi trước khi thi.

💡

Thường dùng để chỉ nghỉ ngơi ngắn, không phải nghỉ dài.

Cụm từ kết hợp

take a short breaknghỉ ngắntake a coffee breaknghỉ uống cà phêtake a mental breaknghỉ tâm trí

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take a breathercụm từ
nghỉ ngơi một lúc
take fivecụm từ
nghỉ 5 phút

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Bạn có thể dùng 'take a break' khi muốn nghỉ ngơi sau một thời gian làm việc hoặc học tập.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'take' có nghĩa là 'lấy' hoặc 'thực hiện', còn 'break' có nghĩa là 'nghỉ ngơi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ nghỉ ngơi ngắn.

Phân tích từ

take
làm
verb
+
break
nghỉ
noun
Từ Điển Anh Việt