break the ice

/breɪk ðə aɪs/
phrasal verbTrung cấp làm tan sự cứng nhắcthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm cho một tình huống trở nên thoải mái hơn bằng cách bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc một hoạt động để giảm bớt sự cứng nhắc hoặc sự lạnh lùng.
Nghĩa đen
Phá vỡ lớp băng
Phân tích nghĩa đen
breakphá vỡ+the icelớp băng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc phá vỡ lớp băng để tạo điều kiện cho tàu thuyền đi qua, tượng trưng cho việc làm tan sự cứng nhắc trong xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp mới, bạn có thể kể một câu chuyện hài hoặc chơi một trò chơi nhỏ để làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ lớp băng để tạo điều kiện cho tàu thuyền đi qua, và được sử dụng để mô tả việc làm tan sự cứng nhắc trong xã hội.
thông thường

Làm cho một tình huống trở nên thoải mái hơn bằng cách bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc một hoạt động để giảm bớt sự cứng nhắc hoặc sự lạnh lùng.

The host played some music to break the ice before the presentation.

Người chủ trì đã phát một số bài nhạc để làm tan sự cứng nhắc trước khi trình bày.

At the party, we played a game to break the ice.

Ở bữa tiệc, chúng tôi đã chơi một trò chơi để làm tan sự cứng nhắc.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội mới hoặc khi cần làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn.

Cụm từ kết hợp

break the icelàm tan sự cứng nhắc

Cụm từ liên quan

ease tensioncụm từ
giảm bớt căng thẳng
warm upcụm từ
làm cho mọi người thoải mái hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn làm cho một cuộc họp hoặc một bữa tiệc trở nên thoải mái hơn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức, không nên sử dụng trong các cuộc họp nghiêm túc hoặc các tình huống yêu cầu nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc phá vỡ lớp băng để tạo điều kiện cho tàu thuyền đi qua.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội mới hoặc khi cần làm cho mọi người cảm thấy thoải mái hơn.

Phân tích từ

break
phá vỡ
root
+
the ice
lớp băng
phrase
Từ Điển Anh Việt