Loading...
Loading...
Làm tan đi sự lạnh lùng hoặc sự cứng nhắc ở một nhóm người để tạo điều kiện cho họ giao lưu với nhau một cách thoải mái hơn.
He told a joke to break the ice at the beginning of the meeting.
Anh ấy kể một câu chuyện hài để làm tan đi sự lạnh lùng ở đầu cuộc họp.
A simple question like 'How was your weekend?' can help break the ice.
Một câu hỏi đơn giản như 'Cuộc sống của bạn cuối tuần thế nào?' có thể giúp làm tan đi sự lạnh lùng.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để làm giảm bớt sự căng thẳng hoặc sự xa lánh giữa các cá nhân.
Bạn có thể sử dụng cách nói này để làm tan đi sự lạnh lùng trong các cuộc họp, bữa tiệc, hoặc các sự kiện xã hội.
Chỉ sử dụng cách nói này trong các tình huống xã hội, không dùng trong các tình huống chính thức hoặc nghiêm túc.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ việc làm tan băng trên mặt nước để tạo điều kiện cho tàu thuyền di chuyển. Trong tiếng Anh hiện đại, nó được sử dụng để mô tả việc làm tan đi sự lạnh lùng trong các tình huống xã hội.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, cuộc họp, hoặc các sự kiện để giúp mọi người cảm thấy thoải mái hơn trong việc giao lưu.