Looking up...
Có sự dũng cảm, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn.
The firefighters were brave in the face of the burning building.
Các nhân viên cứu hỏa dũng cảm trước mặt tòa nhà đang cháy.
Thường dùng để mô tả sự can đảm trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.
Có sự dũng cảm trong việc bảo vệ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình hoặc người khác.
He was brave to stand up for his friend.
Anh ấy dũng cảm khi đứng lên bảo vệ bạn của mình.
Thường dùng để mô tả sự can đảm trong việc bảo vệ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình hoặc người khác.
Từ 'brave' thường dùng để mô tả sự can đảm trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.
'Brave' là tính từ, trong khi 'bravery' là danh từ. Hãy sử dụng chúng đúng cách để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc tiếng Anh 'brave' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'brave' (dũng cảm), có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'barbarus' (người man rợ).
Từ 'brave' thường dùng để mô tả sự can đảm trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự can đảm trong việc bảo vệ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình hoặc người khác.