For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

brave

/breɪv/
adjective★Trung cấp
trang trọng

Có sự dũng cảm, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc khó khăn.

The firefighters were brave in the face of the burning building.

Các nhân viên cứu hỏa dũng cảm trước mặt tòa nhà đang cháy.

💡

Thường dùng để mô tả sự can đảm trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

thông thường

Có sự dũng cảm trong việc bảo vệ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình hoặc người khác.

He was brave to stand up for his friend.

Anh ấy dũng cảm khi đứng lên bảo vệ bạn của mình.

💡

Thường dùng để mô tả sự can đảm trong việc bảo vệ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình hoặc người khác.

Cụm từ kết hợp

brave the stormdũng cảm trước cơn bãobrave the colddũng cảm trước thời tiết lạnhbrave the crowddũng cảm trước đám đông

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

brave the elementscụm từ
dũng cảm trước các yếu tố thiên nhiên
brave the oddscụm từ
dũng cảm trước sự bất lợi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'brave' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'brave' thường dùng để mô tả sự can đảm trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để truyền đạt ý nghĩa chính xác.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'brave' với 'bravery'

'Brave' là tính từ, trong khi 'bravery' là danh từ. Hãy sử dụng chúng đúng cách để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'brave' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'brave' (dũng cảm), có thể bắt nguồn từ tiếng Latinh 'barbarus' (người man rợ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'brave' thường dùng để mô tả sự can đảm trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó cũng có thể dùng để mô tả sự can đảm trong việc bảo vệ hoặc bảo vệ quyền lợi của mình hoặc người khác.

Phân tích từ

brave
dũng cảm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →