For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

brat

/bræt/
noun★Trung cấp
thông thường

Một đứa trẻ nghịch ngợm, thường có thái độ xấu hoặc hành vi khó chịu.

She called her younger brother a brat for breaking her toys.

Cô ấy gọi anh trai mình là cậu bé nghịch ngợm vì đã phá đồ chơi của mình.

💡

Thường dùng để chỉ trẻ em có hành vi khó chịu hoặc thái độ xấu.

Cụm từ kết hợp

spoiled bratcậu bé bị nuông chiềulittle bratcậu bé nghịch ngợm nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Từ 'brat' thường dùng để chỉ trẻ em có hành vi khó chịu, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghịch ngợm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bratt', có nghĩa là 'con trai' hoặc 'con cái', sau này phát triển nghĩa miêu tả trẻ em nghịch ngợm.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính miệt thị hoặc chê bai, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghịch ngợm của trẻ em.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →