brat

/bræt/
nounTrung cấp cậu bé nghịch ngợm
thông thường

Một đứa trẻ nghịch ngợm, thường có thái độ xấu hoặc hành vi khó chịu.

She called her younger brother a brat for breaking her toys.

Cô ấy gọi anh trai mình là cậu bé nghịch ngợm vì đã phá đồ chơi của mình.

💡

Thường dùng để chỉ trẻ em có hành vi khó chịu hoặc thái độ xấu.

Cụm từ kết hợp

spoiled bratcậu bé bị nuông chiềulittle bratcậu bé nghịch ngợm nhỏ

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê phán

Từ 'brat' thường dùng để chỉ trẻ em có hành vi khó chịu, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghịch ngợm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bratt', có nghĩa là 'con trai' hoặc 'con cái', sau này phát triển nghĩa miêu tả trẻ em nghịch ngợm.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang tính miệt thị hoặc chê bai, nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghịch ngợm của trẻ em.

Từ Điển Anh Việt