Looking up...
Giữ cho một vật hoặc hệ thống ở trạng thái tốt hoặc hoạt động hiệu quả bằng cách sửa chữa, bảo dưỡng hoặc cung cấp nguồn lực cần thiết.
The company maintains a high standard of quality in its products.
Công ty duy trì một tiêu chuẩn chất lượng cao cho sản phẩm của mình.
Thường dùng với các vật dụng, hệ thống, tiêu chuẩn hoặc mối quan hệ.
Giữ cho một điều kiện hoặc tình trạng tồn tại hoặc tiếp tục.
He maintains a healthy lifestyle by exercising daily.
Anh ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục hàng ngày.
Thường dùng với các tình trạng như sức khỏe, mối quan hệ, hoặc tiêu chuẩn.
Lưu ý rằng 'maintain' thường dùng với các vật dụng, hệ thống hoặc tình trạng, không dùng với cảm xúc hoặc tình cảm.
'Maintain' thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng, hệ thống hoặc tình trạng, chứ không dùng với cảm xúc.
Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) + 'tenere' (giương giữ).
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo dưỡng, duy trì hoặc giữ cho một điều kiện hoặc tình trạng tồn tại.