Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

maintain

/meɪnˈteɪn/
verb★Trung cấp— du trì
chung

Giữ cho một vật hoặc hệ thống ở trạng thái tốt hoặc hoạt động hiệu quả bằng cách sửa chữa, bảo dưỡng hoặc cung cấp nguồn lực cần thiết.

The company maintains a high standard of quality in its products.

Công ty duy trì một tiêu chuẩn chất lượng cao cho sản phẩm của mình.

💡

Thường dùng với các vật dụng, hệ thống, tiêu chuẩn hoặc mối quan hệ.

chung

Giữ cho một điều kiện hoặc tình trạng tồn tại hoặc tiếp tục.

He maintains a healthy lifestyle by exercising daily.

Anh ấy duy trì một lối sống lành mạnh bằng cách tập thể dục hàng ngày.

💡

Thường dùng với các tình trạng như sức khỏe, mối quan hệ, hoặc tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

maintain a relationshipdu trì một mối quan hệmaintain a balancedu trì sự cân bằngmaintain a standarddu trì một tiêu chuẩn

Từ đồng nghĩa

keeppreserveupholdsustain

Từ trái nghĩa

neglectabandondestroy

Cụm từ liên quan

maintain the status quocụm từ
du trì tình trạng hiện tại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'maintain' thường dùng với các vật dụng, hệ thống hoặc tình trạng, không dùng với cảm xúc hoặc tình cảm.

⚡Quy tắc vàng

Dùng với danh từ

'Maintain' thường đi kèm với danh từ chỉ vật dụng, hệ thống hoặc tình trạng, chứ không dùng với cảm xúc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'manus' (bàn tay) + 'tenere' (giương giữ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo dưỡng, duy trì hoặc giữ cho một điều kiện hoặc tình trạng tồn tại.

Phân tích từ

main
chính
prefix
+
tain
giương giữ
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.