Looking up...
We broke the bank on our vacation to Paris.
Chúng tôi tiêu hết sạch tiền trong kỳ nghỉ ở Paris.
tiêu hết toàn bộ số tiền mình có
He broke the bank buying gifts for his family.
Anh ấy tiêu hết sạch tiền mua quà cho gia đình.
Thường dùng để chỉ việc chi tiêu vượt quá khả năng tài chính hoặc tiêu hết toàn bộ số tiền dự định.
Cụm từ này chỉ dùng cho chi tiêu cá nhân, không áp dụng cho doanh nghiệp hay tổ chức. Ví dụ: 'Công ty phá sản' không dùng 'break the bank'.
Nghĩa đen của 'break the bank' là phá vỡ ngân hàng (trong trò chơi bài), nhưng nghĩa bóng là chi tiêu hết tiền. Không nên hiểu theo nghĩa đen khi nghe cụm từ này.
Xuất phát từ trò chơi bài bạc (như blackjack), nơi 'break the bank' nghĩa đen là vượt qua số tiền tối đa mà nhà cái có thể chi trả. Từ thế kỷ 19, nghĩa bóng được mở rộng sang chi tiêu quá mức.
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường chỉ trích việc chi tiêu quá mức. Không nên dùng trong ngữ cảnh tài chính chuyên nghiệp.