break the bank

/breɪk ðə bæŋk/
phraseTrung cấp làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khănthành ngữ
Nghĩa thực sự
Làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn hoặc phá sản.
Nghĩa đen
Phá vỡ ngân hàng (toà nhà).
Phân tích nghĩa đen
breakphá vỡ+the bankngân hàng (toà nhà)
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc phá vỡ ngân hàng để biểu thị tình trạng tài chính khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về việc chi tiêu quá mức hoặc tình trạng tài chính khó khăn, ví dụ: 'Mua xe mới có thể làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất phát từ ý tưởng về việc phá vỡ ngân hàng (tài chính) bằng cách chi tiêu quá mức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc kinh doanh.
💰Tài chính
thông thường

Làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn hoặc phá sản, thường do chi tiêu quá mức.

Buying a house might break the bank, but it's worth it.

Mua nhà có thể làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn, nhưng nó đáng giá.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

break the banklàm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bank oncụm từ
đặt hy vọng vào

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về chi tiêu quá mức hoặc tình trạng tài chính khó khăn.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh văn học

Cụm từ này không được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ ý tưởng về việc phá vỡ ngân hàng (tài chính) bằng cách chi tiêu quá mức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính khó khăn.

Phân tích từ

break
phá vỡ
verb
+
the bank
ngân hàng (tài chính)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt