break the bank
/breɪk ðə bæŋk/phrase★Trung cấp— làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn◆thành ngữ
💰Tài chính
thông thường
Làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn hoặc phá sản, thường do chi tiêu quá mức.
Buying a house might break the bank, but it's worth it.
Mua nhà có thể làm cho tài chính rơi vào tình trạng khó khăn, nhưng nó đáng giá.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc kinh doanh.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Cụm từ này thường được sử dụng khi nói về chi tiêu quá mức hoặc tình trạng tài chính khó khăn.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh văn học
Cụm từ này không được sử dụng trong văn học hoặc văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Xuất phát từ ý tưởng về việc phá vỡ ngân hàng (tài chính) bằng cách chi tiêu quá mức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính cá nhân hoặc kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính khó khăn.
Phân tích từ
break
phá vỡ
verbthe bank
ngân hàng (tài chính)
noun phraseTừ Điển Anh Việt