Looking up...
She decided to continue her studies abroad.
Cô ấy quyết định tiếp tục học ở nước ngoài.
Tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình đã bắt đầu.
Despite the difficulties, he chose to continue working on the project.
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn chọn tiếp tục làm dự án.
Thường dùng với động từ tiếp diễn (continuous) hoặc động từ hoàn thành (perfect).
'Continue' thường đi với động từ nguyên thể (bare infinitive), ví dụ: 'continue working'.
'Continue' thường dùng cho hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục, còn 'keep on' nhấn mạnh sự liên tục trong thời gian dài.
Từ gốc Latin 'continuare' (từ 'continuus' nghĩa là 'liên tục').
Trong tiếng Anh, 'continue' thường được dùng với 'to' hoặc 'with' để chỉ tiếp tục một hành động hoặc quá trình.