continue
/kənˈtɪnjuː/verb★Cơ bản— tiếp tục
trang trọngthông thường
Tiếp tục một hoạt động hoặc quá trình đã bắt đầu.
Despite the difficulties, he chose to continue working on the project.
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn chọn tiếp tục làm dự án.
💡
Thường dùng với động từ tiếp diễn (continuous) hoặc động từ hoàn thành (perfect).
Cụm từ kết hợp
continue doing somethingtiếp tục làm gì đócontinue to do somethingtiếp tục làm gì đócontinue with somethingtiếp tục với cái gì đó
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'continue' với động từ nguyên thể
'Continue' thường đi với động từ nguyên thể (bare infinitive), ví dụ: 'continue working'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'continue' và 'keep on'
'Continue' thường dùng cho hành động đã bắt đầu và sẽ tiếp tục, còn 'keep on' nhấn mạnh sự liên tục trong thời gian dài.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'continuare' (từ 'continuus' nghĩa là 'liên tục').
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'continue' thường được dùng với 'to' hoặc 'with' để chỉ tiếp tục một hành động hoặc quá trình.
Phân tích từ
con-
với, cùng
prefix-tinue
liên tục
rootTừ Điển Anh Việt