break down
/breɪk daʊn/Ngưng hoạt động hoặc dừng hoạt động do hỏng hóc hoặc lỗi kỹ thuật.
The old computer broke down after years of use.
Máy tính cũ đã hỏng sau nhiều năm sử dụng.
Thường dùng để mô tả máy móc, thiết bị hoặc phương tiện giao thông bị hỏng.
Phân tích chi tiết hoặc giải thích một vấn đề hoặc khái niệm phức tạp.
The professor will break down the complex theory in the next lecture.
Giảng viên sẽ phân tích chi tiết lý thuyết phức tạp trong bài giảng tiếp theo.
Dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để mô tả việc phân tích.
Phân hủy hoặc phân giải thành các thành phần nhỏ hơn.
The enzyme breaks down proteins into amino acids.
Enzym phân hủy protein thành amino acid.
Dùng trong hóa học hoặc sinh học để mô tả quá trình phân hủy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'break down' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ pháp chính xác
Cụm từ này là động từ ghép, nên cần sử dụng động từ chính xác và thời gian phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'break' (phá vỡ) và 'down' (xuống), có nghĩa là ngưng hoạt động hoặc phân tích.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường dùng để mô tả việc hỏng hóc. Trong ngữ cảnh chuyên môn, nó có thể dùng để mô tả việc phân tích hoặc phân hủy.