break a leg

/breɪk ə lɛɡ/
idiomTrung cấp chúc may mắnthành ngữ
Nghĩa thực sự
Chúc may mắn cho ai đó, đặc biệt là trước khi họ bắt đầu một công việc quan trọng hoặc biểu diễn.
Nghĩa đen
Gãy chân
Phân tích nghĩa đen
breakgãy+amột+legchân
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người gãy chân, nhưng trong thực tế, nó không có nghĩa là vậy.
Ngữ cảnh sử dụng
Một diễn viên đang chuẩn bị bước ra sân khấu và bạn của anh ấy nói, 'Break a leg!' để chúc may mắn.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Đức và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghệ thuật và thể thao.
thông thường

Một cách nói để chúc may mắn cho ai đó, thường dùng trước khi họ biểu diễn hoặc bắt đầu một công việc quan trọng.

The actor was nervous, but his friend told him to break a leg.

Diễn viên rất lo lắng, nhưng bạn của anh ấy nói anh nên chúc may mắn.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thể thao hoặc các hoạt động yêu cầu sự tự tin.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

knock on woodthành ngữ
chạm vào gỗ để chúc may mắn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và thành công, như trước khi biểu diễn, thi cử hoặc bắt đầu một dự án quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có nhiều giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Đức 'Hals- und Beinbruch' (giữa cổ và gãy chân), một cách nói để chúc may mắn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và thành công, như trước khi biểu diễn, thi cử hoặc bắt đầu một dự án quan trọng.

Từ Điển Anh Việt