break a leg
/breɪk ə lɛɡ/Một cách nói để chúc may mắn cho ai đó, thường dùng trước khi họ biểu diễn hoặc bắt đầu một công việc quan trọng.
The actor was nervous, but his friend told him to break a leg.
Diễn viên rất lo lắng, nhưng bạn của anh ấy nói anh nên chúc may mắn.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thể thao hoặc các hoạt động yêu cầu sự tự tin.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thành ngữ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và thành công, như trước khi biểu diễn, thi cử hoặc bắt đầu một dự án quan trọng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng có nhiều giả thuyết cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Đức 'Hals- und Beinbruch' (giữa cổ và gãy chân), một cách nói để chúc may mắn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tự tin và thành công, như trước khi biểu diễn, thi cử hoặc bắt đầu một dự án quan trọng.