Looking up...
Don't interrupt me while I'm speaking.
Đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.
Cắt ngắt hoặc làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra.
The loud noise interrupted our conversation.
Âm thanh ồn ào đã làm gián đoạn cuộc trò chuyện của chúng tôi.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc trong văn học.
Ngắt quãng, làm dừng lại một hoạt động nào đó.
He interrupted his workout to answer the phone.
Anh ấy ngắt bài tập thể dục của mình để trả lời điện thoại.
Dùng trong các tình huống hàng ngày, không quá chính thức.
Trong văn học, từ 'interrupt' thường dùng để mô tả hành động ngắt quãng một cuộc đối thoại hoặc một sự kiện.
Hãy sử dụng từ này khi muốn mô tả hành động ngắt quãng một hoạt động nào đó, không dùng để mô tả hành động ngắt kết nối vật lý.
Từ gốc Latin 'interruptus', có nghĩa là 'được cắt ngang'.
Từ này thường dùng để mô tả hành động ngắt quãng một hoạt động nào đó, có thể là nói chuyện, một cuộc họp, hoặc một quá trình nào đó.