个人用户
|
教师
Vocapedia
探索
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇨🇳
☀
☽
登录
免费试用
登录
西班牙语词汇
103 words · Page 1 of 6
hola
xin chào
adiós
tạm biệt
gracias
cảm ơn
por favor
xin vui lòng
perdón
xin lỗi
sí
vâng / yes
no
không
buenos días
chào buổi sáng
buenas noches
chào buổi tối
¿cómo estás?
bạn khỏe không?
bien
tốt / well
mal
tệ / bad
agua
nước
comida
thức ăn
casa
nhà
amigo
bạn bè
amor
tình yêu
familia
gia đình
trabajo
công việc
escuela
trường học
返回
1
2
3
4
5
6
下一步