por favor

/poɾ faˈβoɾ/
phraseCơ bản
trang trọngthông thường

Dùng để yêu cầu hoặc xin một điều gì đó một cách lịch sự và có giáo dục.

Por favor, cierra la puerta al salir.

Làm ơn đóng cửa khi ra đi.

¿Podrías ayudarme por favor?

Anh có thể giúp tôi được không?

💡

Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, cả trong môi trường chính thức và không chính thức.

Cụm từ kết hợp

por favor, nolàm ơn đừngpor favor, sílàm ơn đồng ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

por favorcitocụm từ
một cách thân mật hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Dùng 'por favor' khi yêu cầu giúp đỡ hoặc khi muốn làm cho lời nói trở nên lịch sự hơn.

Quy tắc vàng

Lịch sự trong mọi tình huống

Dùng 'por favor' để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự trong giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'pro' (vì) và 'favor' (sự ưu ái).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để làm cho lời yêu cầu trở nên lịch sự hơn. Không dùng trong các tình huống cấp bách hoặc mệnh lệnh.

Phân tích từ

por
prefix
+
favor
sự ưu ái
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt