hola
/ˈola/interjection★Cơ bản— xin chào
thông thường
Lời chào thân mật, thường dùng khi gặp gỡ hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại.
Hola, ¿cómo estás?
Xin chào, bạn khỏe không?
💡
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.
Cụm từ kết hợp
hola, ¿qué tal?xin chào, bạn thế nào?hola a todosxin chào mọi người
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'hola' khi gặp bạn bè hoặc trong các cuộc hội thoại thân mật. Trong các tình huống chính thức, dùng 'buenos días' hoặc 'buenas tardes'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Tây Ban Nha, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'holus' (nghĩa là 'sức khỏe').
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để chào hỏi người quen hoặc bắt đầu một cuộc hội thoại thân mật. Không dùng trong các tình huống chính thức.
Từ Điển Tây Ban Nha Việt