no

/no/
adverbCơ bản không
trang trọngthông thường

Từ phủ định, dùng để từ chối hoặc phủ nhận một điều gì đó.

No tengo tiempo para eso.

Tôi không có thời gian cho điều đó.

¿Quieres café? — No, gracias.

Bạn muốn uống cà phê không? — Không, cảm ơn.

💡

Dùng để trả lời phủ định hoặc bác bỏ một đề nghị, câu hỏi, hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

no quierotôi không muốnno puedotôi không thểno tengotôi không có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no hay problemacụm từ
không có vấn đề
no importacụm từ
không quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'no' để phủ định

'No' thường đứng trước động từ hoặc danh từ để phủ định một câu. Ví dụ: 'No tengo hambre' (Tôi không đói).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'no'

'No' thường đứng trước động từ hoặc danh từ để phủ định. Ví dụ: 'No quiero' (Tôi không muốn), 'No tengo' (Tôi không có).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'non', có nghĩa là 'không'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'no' thường được dùng để phủ định một câu hoặc một phần của câu. Nó thường đứng trước động từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

no
không
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt