no

/no/
adverbCơ bản
trang trọng

Từ phủ định, biểu thị sự không đồng ý hoặc sự phủ nhận.

No, no puedo ayudarte ahora.

Không, tôi không thể giúp bạn bây giờ.

💡

Dùng để từ chối hoặc phủ nhận một yêu cầu hoặc tuyên bố.

thông thường

Từ dùng để phủ định một hành động hoặc tình trạng.

No tengo hambre.

Tôi không đói.

💡

Dùng trong các câu nói thường ngày để biểu thị sự không có hoặc không muốn.

Cụm từ kết hợp

no sétôi không biếtno quierotôi không muốnno puedotôi không thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

no problemcụm từ
không sao
no waycụm từ
không thể

💡Mẹo hay

Sử dụng 'no' để phủ định

'No' thường đứng trước động từ hoặc sau 'ser' hoặc 'estar' để phủ định một câu.

Quy tắc vàng

Vị trí của 'no'

'No' thường đứng trước động từ, nhưng có thể đứng sau 'ser' hoặc 'estar' để phủ định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'non', có nghĩa là 'không'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để phủ định một câu hoặc một phần của câu. Có thể đứng trước động từ hoặc sau động từ 'ser' hoặc 'estar'.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt