Looking up...
Buenos días, ¿cómo estás?
Chào buổi sáng, bạn khỏe không?
Lời chào dùng khi gặp ai đó vào buổi sáng
Buenos días, señor. ¿Qué desea?
Chào buổi sáng, ông. Ông muốn gì?
Dùng để chào hỏi vào buổi sáng, thường dùng từ sáng đến trưa.
Dùng 'buenos días' từ sáng đến trưa, sau đó dùng 'buenas tardes'.
Dùng 'buenos días' vào buổi sáng, 'buenas tardes' vào buổi chiều, và 'buenas noches' vào buổi tối.
Từ 'buenos' (tốt) và 'días' (ngày), nghĩa đen là 'ngày tốt'.
Dùng để chào hỏi vào buổi sáng, thường từ sáng đến trưa. Trong một số vùng, có thể dùng cho cả buổi chiều.