buenos días

/ˈbwenos ˈdi.as/
phraseCơ bản
thông thường

Lời chào dùng khi gặp ai đó vào buổi sáng

Buenos días, señor. ¿Qué desea?

Chào buổi sáng, ông. Ông muốn gì?

💡

Dùng để chào hỏi vào buổi sáng, thường dùng từ sáng đến trưa.

Cụm từ kết hợp

buenos días y buenas tardeschào buổi sáng và buổi chiềubuenos días a todoschào tất cả mọi người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buenas nochescụm từ
chào buổi tối
buenas tardescụm từ
chào buổi chiều

💡Mẹo hay

Chào hỏi chính xác

Dùng 'buenos días' từ sáng đến trưa, sau đó dùng 'buenas tardes'.

Quy tắc vàng

Lời chào đúng giờ

Dùng 'buenos días' vào buổi sáng, 'buenas tardes' vào buổi chiều, và 'buenas noches' vào buổi tối.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'buenos' (tốt) và 'días' (ngày), nghĩa đen là 'ngày tốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chào hỏi vào buổi sáng, thường từ sáng đến trưa. Trong một số vùng, có thể dùng cho cả buổi chiều.

Phân tích từ

buenos
tốt
adjective
+
días
ngày
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt