sí
/si/Từ dùng để đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó.
¿Vas a la fiesta? Sí, iré.
Anh có đi bữa tiệc không? Có, em sẽ đi.
¿Te gusta el café? Sí, mucho.
Anh có thích cà phê không? Có, rất thích.
Thường được sử dụng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận một sự việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'sí' trong câu hỏi
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sí' thường được sử dụng để trả lời câu hỏi có hoặc không. Ví dụ: '¿Quieres ir al cine? Sí, me encantaría.' (Anh có muốn đi xem phim không? Có, em rất thích.)
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng 'sí' để bắt đầu câu
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sí' không được sử dụng để bắt đầu một câu. Nó chỉ được sử dụng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận một sự việc.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'sic' có nghĩa là 'vậy' hoặc 'đúng vậy'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'sí' thường được sử dụng để đồng ý với một câu hỏi hoặc xác nhận một sự việc. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức.